候補者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hậu bổ giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
候補者 nghĩa là ứng cử viên, ứng cử.
Nghĩa của 候補者
Danh từ
- Ứng cử viên, ứng cử.
Câu ví dụ với 候補者
- 彼はアメリカ大統領候補者の一人である。 Anh ấy là một ứng cử viên tổng thống Mỹ.Tatoeba #114805
- 民主党はまだ候補者を決めていないが、どっちにしても負けるに決まっている。 Đảng Dân chủ chưa quyết định được ứng cử viên của mình, nhưng cho dù thế nào đi chăng nữa, họ chắc chắn sẽ thua.Tatoeba #81018
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ candidate; applicant
Câu hỏi thường gặp
候補者 nghĩa là gì?
候補者 (danh từ) nghĩa là ứng cử viên, ứng cử.
候補者 đọc là gì?
候補者 đọc là こうほしゃ (romaji: kōhosha).
Âm Hán Việt của 候補者 là gì?
Âm Hán Việt của 候補者 là "hậu bổ giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.