TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

医者(いしゃ)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
いしゃisha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Y GIẢ 医 y·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “y giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

医者 nghĩa là bác sĩ, bác sĩ y khoa, thầy thuốc.

Nghĩa của 医者

Danh từ

  1. Bác sĩ, bác sĩ y khoa, thầy thuốc.

Cách viết khác: 醫者

Từ ghép có 医者

Câu ví dụ với 医者

  • 彼女は医者ではなく、教師だ。 Cô ấy không phải là một bác sĩ, mà là một giáo viên.Tatoeba #91185
  • 彼女は私を医者だと思った。 Cô ấy đã cho rằng tôi là một bác sỹ.Tatoeba #89280
  • 彼は医者になり無医村へ行こうと決意した。 Anh ấy quyết tâm trở thành bác sĩ rồi đi đến những ngôi làng thiếu vắng bác sĩ.Tatoeba #110062
  • 医者は私にマラソンに参加することを許可しなかった。 Thầy thuốc cấm tôi tham gia chạy việt dã.Tatoeba #190815
  • 君はすぐにかかりつけの医者にみてもらったほうがいい。 Bạn nên gặp bác sĩ tư ngay lập tức.Tatoeba #177803
  • 人々はケガ人の回りに群がっていたが、医者が事故現場に着くと道をあけた。 Nhiều người đã vây xung quanh người bị thương, nhưng khi bác sỹ đến thì họ đã tránh đường cho bác sỹ đi qua.Tatoeba #144155
  • 私は医者になるつもりだった。 Tôi dự định trở thành bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158507
  • 君は医者の忠告に従うべきだ。 Bạn nên làm theo lời bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177466

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doctor; physician

Câu hỏi thường gặp

医者 nghĩa là gì?

医者 (danh từ) nghĩa là bác sĩ, bác sĩ y khoa, thầy thuốc.

医者 đọc là gì?

医者 đọc là いしゃ (romaji: isha).

Âm Hán Việt của 医者 là gì?

Âm Hán Việt của 医者 là "y giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.