考査
こうさkōsa
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
考査 nghĩa là thi.
Nghĩa của 考査
Danh từ
- Thi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ examination; consideration; test; quiz
Câu hỏi thường gặp
考査 nghĩa là gì?
考査 (danh từ) nghĩa là thi.
考査 đọc là gì?
考査 đọc là こうさ (romaji: kōsa).