TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

患者(かんじゃ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かんじゃkanja giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOẠN GIẢ 患 hoạn·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoạn giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

患者 nghĩa là bệnh nhân.

Nghĩa của 患者

Danh từ

  1. Bệnh nhân.

Câu ví dụ với 患者

  • 患者の症状は日ごとに変化する。 Triệu chứng của bệnh nhân thay đổi theo từng ngày.Tatoeba #183942
  • われわれの患者は昨日とほぼ同じ状態にある。 Bệnh nhân của chúng ta hầu như vẫn trong tình trạng như hôm qua.Tatoeba #191729

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patient

Câu hỏi thường gặp

患者 nghĩa là gì?

患者 (danh từ) nghĩa là bệnh nhân.

患者 đọc là gì?

患者 đọc là かんじゃ (romaji: kanja).

Âm Hán Việt của 患者 là gì?

Âm Hán Việt của 患者 là "hoạn giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.