患者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoạn giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
患者 nghĩa là bệnh nhân.
Nghĩa của 患者
Danh từ
- Bệnh nhân.
Câu ví dụ với 患者
- 患者の症状は日ごとに変化する。 Triệu chứng của bệnh nhân thay đổi theo từng ngày.Tatoeba #183942
- われわれの患者は昨日とほぼ同じ状態にある。 Bệnh nhân của chúng ta hầu như vẫn trong tình trạng như hôm qua.Tatoeba #191729
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ patient
Câu hỏi thường gặp
患者 nghĩa là gì?
患者 (danh từ) nghĩa là bệnh nhân.
患者 đọc là gì?
患者 đọc là かんじゃ (romaji: kanja).
Âm Hán Việt của 患者 là gì?
Âm Hán Việt của 患者 là "hoạn giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.