TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

著者(ちょしゃ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ちょしゃchosha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 著 trước·者 giả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

著者 nghĩa là tác giả, nhà văn.

Nghĩa của 著者

Danh từ

  1. Tác giả, nhà văn.

Câu ví dụ với 著者

  • シェイクスピアはハムレットの著者である。 Shakespeare là tác giả của Hamlet.Tatoeba #216573

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ author (usu. of a particular book); writer

Câu hỏi thường gặp

著者 nghĩa là gì?

著者 (danh từ) nghĩa là tác giả, nhà văn.

著者 đọc là gì?

著者 đọc là ちょしゃ (romaji: chosha).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.