TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

死者(ししゃ)

từ thông dụng
ししゃshisha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬ GIẢ 死 tử·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tử giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

死者 nghĩa là người chết.

Nghĩa của 死者

Danh từ

  1. Người chết.

Từ liên quan với 死者

Từ ghép có 死者

Câu ví dụ với 死者

  • トムは死者と交信することができると言っている。 Tom nói ông ta có thể giao tiếp với người chết.Tatoeba #1672737

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dead person; (the) deceased; (the) dead; casualties

Câu hỏi thường gặp

死者 nghĩa là gì?

死者 (danh từ) nghĩa là người chết.

死者 đọc là gì?

死者 đọc là ししゃ (romaji: shisha).

Âm Hán Việt của 死者 là gì?

Âm Hán Việt của 死者 là "tử giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.