初心者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sơ tâm giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
初心者 nghĩa là người bắt đầu, người mới học.
Nghĩa của 初心者
Danh từ
- Người bắt đầu, người mới học.
Câu ví dụ với 初心者
- 海外生活初心者にとっては、カナダはいい国だと思います。 Canada là nơi nên đến nếu bạn mới trải nghiệm việc sống ở nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185059
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beginner
Câu hỏi thường gặp
初心者 nghĩa là gì?
初心者 (danh từ) nghĩa là người bắt đầu, người mới học.
初心者 đọc là gì?
初心者 đọc là しょしんしゃ (romaji: shoshinsha).
Âm Hán Việt của 初心者 là gì?
Âm Hán Việt của 初心者 là "sơ tâm giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.