TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

初心者(しょしんしゃ)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しょしんしゃshoshinsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƠ TÂM GIẢ 初 sơ·心 tâm·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sơ tâm giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

初心者 nghĩa là người bắt đầu, người mới học.

Nghĩa của 初心者

Danh từ

  1. Người bắt đầu, người mới học.

Câu ví dụ với 初心者

  • 海外生活初心者にとっては、カナダはいい国だと思います。 Canada là nơi nên đến nếu bạn mới trải nghiệm việc sống ở nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185059

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beginner

Câu hỏi thường gặp

初心者 nghĩa là gì?

初心者 (danh từ) nghĩa là người bắt đầu, người mới học.

初心者 đọc là gì?

初心者 đọc là しょしんしゃ (romaji: shoshinsha).

Âm Hán Việt của 初心者 là gì?

Âm Hán Việt của 初心者 là "sơ tâm giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.