Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
犠牲者 nghĩa là nạn nhân.
Nghĩa của 犠牲者
Danh từ
Nạn nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ victim (esp. someone killed); casualty
Câu hỏi thường gặp
犠牲者 nghĩa là gì?
犠牲者 (danh từ) nghĩa là nạn nhân.
犠牲者 đọc là gì?
犠牲者 đọc là ぎせいしゃ (romaji: giseisha).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.