技術者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kĩ thuật giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
技術者 nghĩa là nhà kỹ thuật, kĩ thuật viên, kỹ sư.
Nghĩa của 技術者
Danh từ
- Nhà kỹ thuật, kĩ thuật viên, kỹ sư.
Câu ví dụ với 技術者
- 途上国では優れた技術者が不足してる。 Các nước đang phát triển đang thiếu nguồn cung kỹ sư chất lượng cao.Tatoeba #124586
- 発展途上国では優れた技術者が不足している。 Các nước đang phát triển đang thiếu nguồn cung kỹ sư chất lượng cao.Tatoeba #121312
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ engineer; technical expert; technician; craftsperson
Câu hỏi thường gặp
技術者 nghĩa là gì?
技術者 (danh từ) nghĩa là nhà kỹ thuật, kĩ thuật viên, kỹ sư.
技術者 đọc là gì?
技術者 đọc là ぎじゅつしゃ (romaji: gijutsusha).
Âm Hán Việt của 技術者 là gì?
Âm Hán Việt của 技術者 là "kĩ thuật giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.