消費者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiêu phí giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
消費者 nghĩa là người tiêu dùng, người tiêu thụ.
Nghĩa của 消費者
Danh từ
- Người tiêu dùng, người tiêu thụ.
Từ ghép có 消費者
- 消費者物価指数 — Chỉ số giá tiêu dùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consumer (of a product, service, etc.); customer; (end) user; buyer
- Danh từ consumer (in a food chain)
Câu hỏi thường gặp
消費者 nghĩa là gì?
消費者 (danh từ) nghĩa là người tiêu dùng, người tiêu thụ.
消費者 đọc là gì?
消費者 đọc là しょうひしゃ (romaji: shōhisha).
Âm Hán Việt của 消費者 là gì?
Âm Hán Việt của 消費者 là "tiêu phí giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.