TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

前者(ぜんしゃ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ぜんしゃzensha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN GIẢ 前 tiền·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiền giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

前者 nghĩa là trước.

Nghĩa của 前者

Danh từ

  1. Trước.

Từ liên quan với 前者

Câu ví dụ với 前者

  • 二つのデザインのうちで後者より前者の方が好きだ。 Trong hai thiết kế, tôi thích cái trước hơn cái sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123173

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the former; the first

Câu hỏi thường gặp

前者 nghĩa là gì?

前者 (danh từ) nghĩa là trước.

前者 đọc là gì?

前者 đọc là ぜんしゃ (romaji: zensha).

Âm Hán Việt của 前者 là gì?

Âm Hán Việt của 前者 là "tiền giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.