前者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiền giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
前者 nghĩa là trước.
Nghĩa của 前者
Danh từ
- Trước.
Từ liên quan với 前者
Câu ví dụ với 前者
- 二つのデザインのうちで後者より前者の方が好きだ。 Trong hai thiết kế, tôi thích cái trước hơn cái sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123173
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the former; the first
Câu hỏi thường gặp
前者 nghĩa là gì?
前者 (danh từ) nghĩa là trước.
前者 đọc là gì?
前者 đọc là ぜんしゃ (romaji: zensha).
Âm Hán Việt của 前者 là gì?
Âm Hán Việt của 前者 là "tiền giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.