TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

旅行者(りょこうしゃ)

từ thông dụng
りょこうしゃryokōsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 旅 lữ·行 hành·者 giả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

旅行者 nghĩa là người đi du lịch.

Nghĩa của 旅行者

Danh từ

  1. Người đi du lịch.

Câu ví dụ với 旅行者

  • 旅行者の便宜をはかって高速道路沿いに多くの休憩場所がある。 Có nhiều điểm dừng dọc đường tạo sự thuận lợi cho khách du lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78139

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ traveller; traveler

Câu hỏi thường gặp

旅行者 nghĩa là gì?

旅行者 (danh từ) nghĩa là người đi du lịch.

旅行者 đọc là gì?

旅行者 đọc là りょこうしゃ (romaji: ryokōsha).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.