耐える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
耐える nghĩa là chịu, trụ, tồn tại, chống cự.
Nghĩa của 耐える
Động từ
- Chịu, trụ, tồn tại, chịu đựng.
- Chống cự, chống chọi, chịu được.
Cách viết khác: 堪える
Cách chia của 耐える
| Thể lịch sự (ます) | 耐えます |
| Thể て | 耐えて |
| Quá khứ (た) | 耐えた |
| Phủ định (ない) | 耐えない |
| Khả năng | 耐えられる |
| Ý chí (よう) | 耐えよう |
| Điều kiện (ば) | 耐えれば |
| Bị động | 耐えられる |
| Sai khiến | 耐えさせる |
| Mệnh lệnh | 耐えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 耐える
- 彼女は長旅に耐えられるか。 Cô ấy có chịu được chuyến đi dài không?Tatoeba #87836
- 人生にはいろいろ耐えるべき苦労がある。 Trong cuộc sống, bạn phải chịu đựng những khó khăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144024
- 私はそのような馬鹿げた音楽に耐えられない。 Tôi không thể chịu được cái thứ âm nhạc ngớ ngẩn đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160314
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bear; to stand; to endure; to put up with
- Động từ to support; to withstand; to resist; to brave
- Động từ to be fit for; to be equal to
Câu hỏi thường gặp
耐える nghĩa là gì?
耐える (động từ) nghĩa là chịu, trụ, tồn tại, chống cự.
耐える đọc là gì?
耐える đọc là たえる (romaji: taeru).