TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

被災者(ひさいしゃ)

từ thông dụng
ひさいしゃhisaisha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỊ TAI GIẢ 被 bị·災 tai·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bị tai giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

被災者 nghĩa là nạn nhân.

Nghĩa của 被災者

Danh từ

  1. Nạn nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ person affected by a disaster; afflicted person; victim; sufferer; survivor

Câu hỏi thường gặp

被災者 nghĩa là gì?

被災者 (danh từ) nghĩa là nạn nhân.

被災者 đọc là gì?

被災者 đọc là ひさいしゃ (romaji: hisaisha).

Âm Hán Việt của 被災者 là gì?

Âm Hán Việt của 被災者 là "bị tai giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.