被災者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bị tai giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
被災者 nghĩa là nạn nhân.
Nghĩa của 被災者
Danh từ
- Nạn nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ person affected by a disaster; afflicted person; victim; sufferer; survivor
Câu hỏi thường gặp
被災者 nghĩa là gì?
被災者 (danh từ) nghĩa là nạn nhân.
被災者 đọc là gì?
被災者 đọc là ひさいしゃ (romaji: hisaisha).
Âm Hán Việt của 被災者 là gì?
Âm Hán Việt của 被災者 là "bị tai giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.