TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

運転者(うんてんしゃ)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うんてんしゃuntensha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VẬN CHUYỂN GIẢ 運 vận·転 chuyển·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vận chuyển giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

運転者 nghĩa là người lái, tài xế.

Nghĩa của 運転者

Danh từ

  1. Người lái, tài xế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ driver (of a vehicle)

Câu hỏi thường gặp

運転者 nghĩa là gì?

運転者 (danh từ) nghĩa là người lái, tài xế.

運転者 đọc là gì?

運転者 đọc là うんてんしゃ (romaji: untensha).

Âm Hán Việt của 運転者 là gì?

Âm Hán Việt của 運転者 là "vận chuyển giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.