記者
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kí giả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
記者 nghĩa là phóng viên, kí giả, nhà báo.
Nghĩa của 記者
Danh từ
- Phóng viên, kí giả, nhà báo, ký giả. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 記者
Câu ví dụ với 記者
- 「私の名刺です。追加情報があったらいつでも連絡下さい」と記者は言った。 Người phóng viên nói: "Đây là danh thiếp của tôi. Bất cứ khi nào bạn có thông tin gì mới, xin hãy liên lạc với tôi".Tatoeba #236303
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reporter; journalist
Câu hỏi thường gặp
記者 nghĩa là gì?
記者 (danh từ) nghĩa là phóng viên, kí giả, nhà báo.
記者 đọc là gì?
記者 đọc là きしゃ (romaji: kisha).
Âm Hán Việt của 記者 là gì?
Âm Hán Việt của 記者 là "kí giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.