Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
経営者 nghĩa là người quản lý.
Nghĩa của 経営者
Danh từ
Người quản lý.
Câu ví dụ với 経営者
日本人の経営者は内部昇進でかつ技術系の出身者である。Người đứng đầu doanh nghiệp Nhật Bản thường thăng tiến từ trong nội bộ và xuất thân từ ngành kỹ thuật.Tatoeba #8881167
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ manager; proprietor
Câu hỏi thường gặp
経営者 nghĩa là gì?
経営者 (danh từ) nghĩa là người quản lý.
経営者 đọc là gì?
経営者 đọc là けいえいしゃ (romaji: keieisha).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.