TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

臆病者(おくびょうもの)

từ thông dụng
おくびょうものokubyōmono giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 臆 ?·病 bệnh·者 giả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

臆病者 nghĩa là người nhát gan, người nhút nhát.

Nghĩa của 臆病者

Danh từ

  1. Người nhát gan, người nhút nhát.

Câu ví dụ với 臆病者

  • 「実を言うと、俺、高所恐怖症なんだ」「臆病者っ!」 "Nói thật là tôi rất là sợ độ cao." "Bạn nhát quá!"Tatoeba #4922
  • ジムは私を臆病者呼ばわりした。 Jim gọi tôi là một đứa hèn nhát.Tatoeba #215972

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coward; wimp

Câu hỏi thường gặp

臆病者 nghĩa là gì?

臆病者 (danh từ) nghĩa là người nhát gan, người nhút nhát.

臆病者 đọc là gì?

臆病者 đọc là おくびょうもの (romaji: okubyōmono).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.