Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chỉ đạo giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
指導者 nghĩa là lãnh đạo.
Nghĩa của 指導者
Danh từ
Lãnh đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ leader; guide; mentor; coach
Câu hỏi thường gặp
指導者 nghĩa là gì?
指導者 (danh từ) nghĩa là lãnh đạo.
指導者 đọc là gì?
指導者 đọc là しどうしゃ (romaji: shidōsha).
Âm Hán Việt của 指導者 là gì?
Âm Hán Việt của 指導者 là "chỉ đạo giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.