TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

所有者(しょゆうしゃ)

từ thông dụng
しょゆうしゃshoyūsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 所 sở·有 hữu·者 giả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

所有者 nghĩa là chủ nhân.

Nghĩa của 所有者

Danh từ

  1. Chủ nhân.

Câu ví dụ với 所有者

  • 私はこの建物の所有者です。 Tôi là chủ tòa nhà này.Tatoeba #8615746

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ owner

Câu hỏi thường gặp

所有者 nghĩa là gì?

所有者 (danh từ) nghĩa là chủ nhân.

所有者 đọc là gì?

所有者 đọc là しょゆうしゃ (romaji: shoyūsha).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.