理
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 理
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reason; principle; logic
- Danh từ general principle (as opposed to individual concrete phenomenon)
- Danh từ the underlying principles of the cosmos (in neo-Confucianism)
Từ liên quan với 理
Từ ghép có 理
- 理解 — Sự hiểu, hiểu.
- 理由 — Lý do.
- 料理 — Ẩm thực, nấu ăn, nấu.
- 修理 — Sửa chữa, sửa.
- 理論 — Lý thuyết, thuyết, lí luận, lý luận, học thuyết.
- 無理 — Vô lí.
- 管理 — Sự quản lý, kiểm soát.
- 理想 — Lí tưởng, lý tưởng.
- 地理 — Địa lí.
- 真理 — Chân lý.
- 代理 — Phó.
- 理性 — Lý trí.
- 生理 — Sinh lý học, sinh lí học.
- 心理 — Tâm lý, tư duy, tư tưởng.
- 理科 — Khoa học.
- 論理 — Luận lí, lô-gíc.
- 理髪店 — Hiệu cắt tóc.
- 理にかなう — Làm cho, khiến cho một điều gì đó trở nên dễ hiểu và hợp lý.
- 原理 — Nguyên lý, nguyên lí, nguyên tắc.
- 調理 — Nấu ăn, nấu.
- 倫理 — Luân lí, luân lý.
- 品質管理 — Kiểm tra chất lượng.
- 理知 — Trí thông minh, trí tuệ.
- 不合理 — Bất hợp lí.
- 理髪師 — Thợ cắt tóc.
- 理論物理学 — Vật lí lí thuyết.
- 理論物理学 — Vật lí lí thuyết.
- 経理 — Kế toán.
- 理学 — Lí học.
- 病理 — Bệnh lý.