理学
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lí học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
理学 nghĩa là lí học.
Nghĩa của 理学
Danh từ
- Lí học. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 理学
Từ ghép có 理学
- 物理学 — Vật lý học.
- 心理学 — Tâm lí học, tâm lý học.
- 地理学 — Địa lí học, địa lý học.
- 倫理学 — Luân lí học, luân lý học, đạo đức học.
- 生理学 — Sinh lí học.
- 天体物理学 — Vật lý thiên văn.
- 理論物理学 — Vật lí lí thuyết.
- 薬理学 — Dược lí học, dược lý học, dược học.
- 病理学 — Bệnh lí học, bịnh lý học, bệnh học.
- 水理学 — Thuỷ lực học.
- 保健物理学 — Vật lý sức khỏe.
- 核物理学 — Vật lý hạt nhân.
- 生物地理学 — Địa lý sinh học.
- 生物物理学 — Lý sinh học.
- 臨床心理学 — Tâm lý học lâm sàng.
- 化学物理学 — Vật lí hoá học.
- 古地理学 — Cổ địa lí học, cổ địa lý học.
- 素粒子物理学 — Vật lý hạt.
- 植物病理学 — Bệnh học thực vật.
Câu ví dụ với 理学
- 地理学の知識は下手です。 Tôi có kiến thức hạn hẹp về địa lý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13155631
- 私は一時期、天体物理学者になりたかった。 Tôi muốn 1 lần trở thành 1 nhà vật lí thiên văn học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4743
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (physical) science; natural science
- Danh từ physics (cũ)
- Danh từ philosophy (cũ)
- Danh từ neo-Confucianism
Câu hỏi thường gặp
理学 nghĩa là gì?
理学 (danh từ) nghĩa là lí học.
理学 đọc là gì?
理学 đọc là りがく (romaji: rigaku).
Âm Hán Việt của 理学 là gì?
Âm Hán Việt của 理学 là "lí học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.