無理
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô lí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
無理 nghĩa là vô lí.
Nghĩa của 無理
Tính từ đuôi na
- Vô lí. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: ムリ
Từ ghép có 無理
- 無理数 — Số vô tỉ.
Câu ví dụ với 無理
- 彼は無理にその契約に署名させられた。 Ông ấy buộc lòng phải ký hợp đồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #99693
- 無理しないでね。 Đừng cố quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80886
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na unreasonable; unnatural; unjustifiable
- Tính từ đuôi na impossible
- Tính từ đuôi na forcible; forced; compulsory
- Tính từ đuôi na excessive (work, etc.); immoderate
- Khác to work too hard; to try too hard
- Thán từ no way; not a chance; never; dream on (khẩu ngữ)
- Danh từ irrational
Câu hỏi thường gặp
無理 nghĩa là gì?
無理 (tính từ đuôi na) nghĩa là vô lí.
無理 đọc là gì?
無理 đọc là むり (romaji: muri).
Âm Hán Việt của 無理 là gì?
Âm Hán Việt của 無理 là "vô lí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.