修理
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tu lí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
修理 nghĩa là sửa chữa, sửa.
Nghĩa của 修理
Danh từ
- Sửa chữa, sửa.
Cách viết khác: しゅり, すり
Câu ví dụ với 修理
- この壊れた花瓶の修理は不可能だ。 Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.Tatoeba #222657
- 私の車は、昨日故障したのだが、まだ修理できていない。 Xe của tôi bị hư từ hôm qua đến giờ vẫn chưa sửa được.Tatoeba #163442
- 壊れたラジオを修理していて、回路の動作原理を理解できていないことに改めて気がつきます。 Lúc sửa cái đài hỏng, một lần nữa tôi nhận ra là tôi không thể hiểu nổi các nguyên lý hoạt động của các mạch điện.Tatoeba #76280
- 彼にこの時計を修理させよう。 Tôi sẽ nhờ nó sửa cái đồng hồ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119098
- 誰かパンクの修理ができますか。 Có ai có thể vá cái lốp xẹp này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #136968
- その建物は修理がきかない。 Tòa nhà này không thể sửa chữa được nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211031
- テレビを修理に出さなければならないんだよ。 tôi phải sửa cái tivi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201939
- 私はどうにか自分で車を修理することができた。 Tôi đã tự mình sửa ô tô của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159338
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ repair; mending; fixing; servicing
Câu hỏi thường gặp
修理 nghĩa là gì?
修理 (danh từ) nghĩa là sửa chữa, sửa.
修理 đọc là gì?
修理 đọc là しゅうり (romaji: shūri).
Âm Hán Việt của 修理 là gì?
Âm Hán Việt của 修理 là "tu lí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.