代理
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại lí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
代理 nghĩa là phó.
Nghĩa của 代理
Danh từ
- Phó.
Từ ghép có 代理
Câu ví dụ với 代理
- キャプテンの入院中は、私が代理を務めた。 Trong lúc đội trưởng đang được điều trị tại bệnh viện, tôi đã trở thành đại diện cho đội trưởng.Tatoeba #1185887
- 緊急の時は私の代理人に連絡をとってください。 Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi cho người đại diện của tôi.Tatoeba #179944
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ representation; agency; proxy
- Danh từ proxy; agent; representative; deputy; substitute
Câu hỏi thường gặp
代理 nghĩa là gì?
代理 (danh từ) nghĩa là phó.
代理 đọc là gì?
代理 đọc là だいり (romaji: dairi).
Âm Hán Việt của 代理 là gì?
Âm Hán Việt của 代理 là "đại lí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.