TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

管理(かんり)

JLPT N3 từ thông dụng
かんりkanri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUẢN LÍ 管 quản·理 lí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quản lí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

管理 nghĩa là sự quản lý, kiểm soát, quản lý.

Nghĩa của 管理

Danh từ

  1. Sự quản lý, kiểm soát.

Động từ

  1. Quản lý, kiểm soát.

Từ liên quan với 管理

Từ ghép có 管理

  • 管理者 — Quản trị viên, nhà quản trị, người quản lý.
  • 品質管理 — Kiểm tra chất lượng.

Câu ví dụ với 管理

  • あなたはお金の管理にはもっと気をつけるべきです。 Bạn nên cẩn thận hơn với tiền bạc của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232788

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ control; management (e.g. of a business)

Câu hỏi thường gặp

管理 nghĩa là gì?

管理 (danh từ, động từ) nghĩa là sự quản lý, kiểm soát, quản lý.

管理 đọc là gì?

管理 đọc là かんり (romaji: kanri).

Âm Hán Việt của 管理 là gì?

Âm Hán Việt của 管理 là "quản lí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.