理知
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lí tri” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
理知 nghĩa là trí thông minh, trí tuệ.
Nghĩa của 理知
Danh từ
- Trí thông minh, trí tuệ.
Cách viết khác: 理智
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intellect; intelligence
Câu hỏi thường gặp
理知 nghĩa là gì?
理知 (danh từ) nghĩa là trí thông minh, trí tuệ.
理知 đọc là gì?
理知 đọc là りち (romaji: richi).
Âm Hán Việt của 理知 là gì?
Âm Hán Việt của 理知 là "lí tri". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.