理論
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lí luận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
理論 nghĩa là lý thuyết, thuyết, lí luận.
Nghĩa của 理論
Danh từ
- Lý thuyết, thuyết, lí luận, lý luận, học thuyết. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 理論
Câu ví dụ với 理論
- 理論と実際を結び付けるべきだ。 Bạn cần phải gắn kết lý thuyết với thực tế.Tatoeba #78357
- 彼の理論は一考に値する。 Lý thuyết của ông ấy đáng được xem xét.Tatoeba #115900
- 理論を実践と結び付けることが重要である。 Cần phải kết hợp giữa lý thuyết và thực hành.Tatoeba #78349
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ theory
Câu hỏi thường gặp
理論 nghĩa là gì?
理論 (danh từ) nghĩa là lý thuyết, thuyết, lí luận.
理論 đọc là gì?
理論 đọc là りろん (romaji: riron).
Âm Hán Việt của 理論 là gì?
Âm Hán Việt của 理論 là "lí luận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.