理由
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý do” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
理由 nghĩa là lý do.
Nghĩa của 理由
Danh từ
- Lý do. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: わけ
Câu ví dụ với 理由
- 彼が今日授業をさぼった理由を知っていますか。 Bạn có biết lý do vì sao hôm nay anh ấy trốn học không?Tatoeba #120353
- 謝らなくてはならない理由がさっぱりわからない。 Tôi hoàn toàn không hiểu vì sao tôi phải xin lỗi.Tatoeba #149158
- 謝らなくてはいけない理由がさっぱり分からない。 Tôi hoàn toàn không hiểu vì sao tôi phải xin lỗi.Tatoeba #149159
- サタンのこうした行いを神がなぜ許しているのか、その理由は聖書のヨブ記で説明されている。 Sách Job của Kinh Thánh có lý giải lý do vì sao Chúa tha thứ cho những hành động đó của Satan.Tatoeba #74642
- 彼はその理由を詳しく説明した。 Anh ta giải thích cặn kẽ lý do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112300
- 私は彼女の欠席の理由を知りません。 Tôi không biết lí do tại sao cô ấy vắng mặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #153290
- 空家になっている理由はさまざまです。 Có rất nhiều lý do để giải thích vì sao một căn nhà bị bỏ trống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179405
- 彼女が逮捕された理由を説明して下さい。 Xin hãy giải thích lý do vì sao cô ta đã bị bắt giữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #95295
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reason; grounds; pretext; excuse; motive
Câu hỏi thường gặp
理由 nghĩa là gì?
理由 (danh từ) nghĩa là lý do.
理由 đọc là gì?
理由 đọc là りゆう (romaji: riyū).
Âm Hán Việt của 理由 là gì?
Âm Hán Việt của 理由 là "lý do". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.