Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
理髪店 nghĩa là hiệu cắt tóc.
Nghĩa của 理髪店
Danh từ
Hiệu cắt tóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ barbershop; barber shop
Câu hỏi thường gặp
理髪店 nghĩa là gì?
理髪店 (danh từ) nghĩa là hiệu cắt tóc.
理髪店 đọc là gì?
理髪店 đọc là りはつてん (romaji: rihatsuten).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.