理想
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lí tưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
理想 nghĩa là lí tưởng, lý tưởng.
Nghĩa của 理想
Danh từ
- Lí tưởng, lý tưởng. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 理想
Từ ghép có 理想
Câu ví dụ với 理想
- 彼女の理想のタイプは安住アナらしいよ。 Tuýp người lý tưởng của cô ấy là những người như phát thanh viên Azumi Shinichiro.Tatoeba #1110578
- 結婚は、睦まじければ理想郷、争い絶えねば生き地獄。 Nếu quan hệ vợ chồng mà tốt đẹp, thì cuộc sống hôn nhân sẽ là thiên đường. Nếu quan hệ vợ chồng mà tồi tệ, thì cuộc sống hôn nhân sẽ trở thành địa ngục trần gian.Tatoeba #3468899
- 君の言ってることは確かに理想的だけど、誰もができるとは限らないだろ。 Điều mà bạn nói quả thực là hoàn hảo đấy, cơ mà có lẽ không phải ai cũng làm được đâu nhỉ.Tatoeba #898161
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ideal; ideals
Câu hỏi thường gặp
理想 nghĩa là gì?
理想 (danh từ) nghĩa là lí tưởng, lý tưởng.
理想 đọc là gì?
理想 đọc là りそう (romaji: risō).
Âm Hán Việt của 理想 là gì?
Âm Hán Việt của 理想 là "lí tưởng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.