TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

理論物理学(りろんぶつりがく)

りろんぶつりがくrironbutsurigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÍ LUẬN VẬT LÍ HỌC 理 lí·論 luận·物 vật·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lí luận vật lí học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

理論物理学 nghĩa là vật lí lí thuyết.

Nghĩa của 理論物理学

Danh từ

  1. Vật lí lí thuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theoretical physics

Câu hỏi thường gặp

理論物理学 nghĩa là gì?

理論物理学 (danh từ) nghĩa là vật lí lí thuyết.

理論物理学 đọc là gì?

理論物理学 đọc là りろんぶつりがく (romaji: rironbutsurigaku).

Âm Hán Việt của 理論物理学 là gì?

Âm Hán Việt của 理論物理学 là "lí luận vật lí học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.