TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

品質管理(ひんしつかんり)

ひんしつかんりhinshitsukanri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẨM CHẤT QUẢN LÍ 品 phẩm·質 chất·管 quản·理 lí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phẩm chất quản lí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

品質管理 nghĩa là kiểm tra chất lượng.

Nghĩa của 品質管理

Danh từ

  1. Kiểm tra chất lượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quality control

Câu hỏi thường gặp

品質管理 nghĩa là gì?

品質管理 (danh từ) nghĩa là kiểm tra chất lượng.

品質管理 đọc là gì?

品質管理 đọc là ひんしつかんり (romaji: hinshitsukanri).

Âm Hán Việt của 品質管理 là gì?

Âm Hán Việt của 品質管理 là "phẩm chất quản lí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.