原理
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguyên lý” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
原理 nghĩa là nguyên lý, nguyên lí, nguyên tắc.
Nghĩa của 原理
Danh từ
- Nguyên lý, nguyên lí, nguyên tắc. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 原理
- 原理主義 — Chủ nghĩa cơ yếu.
Câu ví dụ với 原理
- 壊れたラジオを修理していて、回路の動作原理を理解できていないことに改めて気がつきます。 Lúc sửa cái đài hỏng, một lần nữa tôi nhận ra là tôi không thể hiểu nổi các nguyên lý hoạt động của các mạch điện.Tatoeba #76280
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ principle; theory; fundamental truth
Câu hỏi thường gặp
原理 nghĩa là gì?
原理 (danh từ) nghĩa là nguyên lý, nguyên lí, nguyên tắc.
原理 đọc là gì?
原理 đọc là げんり (romaji: genri).
Âm Hán Việt của 原理 là gì?
Âm Hán Việt của 原理 là "nguyên lý". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.