TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

理(り)にかなう

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
りにかなうrinikanau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 理 lí

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

理にかなう nghĩa là làm cho.

Nghĩa của 理にかなう

Động từ

  1. Làm cho, khiến cho một điều gì đó trở nên dễ hiểu và hợp lý.

Cách viết khác: 理に適う

Cách chia của 理にかなう

Thể lịch sự (ます)理にかないます
Thể て理にかなって
Quá khứ (た)理にかなった
Phủ định (ない)理にかなわない
Khả năng理にかなえる
Ý chí (よう)理にかなおう
Điều kiện (ば)理にかなえば
Bị động理にかなわれる
Sai khiến理にかなわせる
Mệnh lệnh理にかなえ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to make sense

Câu hỏi thường gặp

理にかなう nghĩa là gì?

理にかなう (động từ) nghĩa là làm cho.

理にかなう đọc là gì?

理にかなう đọc là りにかなう (romaji: rinikanau).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.