理性
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lí tính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
理性 nghĩa là lý trí.
Nghĩa của 理性
Danh từ
- Lý trí.
Câu ví dụ với 理性
- 恋愛は理性では抑えられない。 Tình yêu thì không cần lý do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77437
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reason; reasoning power; (one's) sense
Câu hỏi thường gặp
理性 nghĩa là gì?
理性 (danh từ) nghĩa là lý trí.
理性 đọc là gì?
理性 đọc là りせい (romaji: risei).
Âm Hán Việt của 理性 là gì?
Âm Hán Việt của 理性 là "lí tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.