TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

理性(りせい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
りせいrisei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÍ TÍNH 理 lí·性 tính

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lí tính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

理性 nghĩa là lý trí.

Nghĩa của 理性

Danh từ

  1. Lý trí.

Câu ví dụ với 理性

  • 恋愛は理性では抑えられない。 Tình yêu thì không cần lý do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77437

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reason; reasoning power; (one's) sense

Câu hỏi thường gặp

理性 nghĩa là gì?

理性 (danh từ) nghĩa là lý trí.

理性 đọc là gì?

理性 đọc là りせい (romaji: risei).

Âm Hán Việt của 理性 là gì?

Âm Hán Việt của 理性 là "lí tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.