こと
こと nghĩa là việc, sự vụ.
Nghĩa của こと
Danh từ
- Việc, sự vụ.
Cách viết khác: 事, 縡
Câu ví dụ với こと
- 彼女は行かないことに決めた。 Cô ta quyết định không đi.Tatoeba #90116
- 私の夢は先生になることです。 Ước mơ của tôi là trở thành một giáo viên.Tatoeba #162576
- 私のことはほっておいてくれ。 Mặc kệ tôi đi!Tatoeba #164193
- 子供でもそんな事はわかるぞ。 Kể cả một đứa trẻ con cũng hiểu điều đó.Tatoeba #168683
- あなたは泳ぐ事が出来ますか。 Bạn có biết bơi không?Tatoeba #232298
- そんなことは起きないでしょう。 Điều đó sẽ không xảy ra.Tatoeba #4729
- 和食を食べたことはありますか。 Bạn ăn đồ Nhật lần nào chưa?Tatoeba #77211
- 彼女は留学する事に決めた。 Cô ấy đã quyết định sẽ đi du học.Tatoeba #86299
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thing; matter
- Danh từ incident; occurrence; event; something serious; trouble
- Danh từ circumstances; situation; state of affairs
- Danh từ work; business; affair
- Danh từ after an inflectable word, creates a noun phrase indicating something the speaker does not feel close to
- Hậu tố nominalizing suffix
- Hậu tố pretending to ...; playing make-believe ...
- Danh từ alias; also known as; otherwise known as; or
- Danh từ necessity; need
- Danh từ you should ...; I advise that you ...; it's important to ...
Câu hỏi thường gặp
こと nghĩa là gì?
こと (danh từ) nghĩa là việc, sự vụ.
こと đọc là gì?
こと đọc là こと (romaji: koto).