理科
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lí khoa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
理科 nghĩa là khoa học.
Nghĩa của 理科
Danh từ
- Khoa học.
Từ liên quan với 理科
Câu ví dụ với 理科
- クリスは理科の授業で落ちこぼれそうです。 Dường như Chris đang không theo kịp giờ Khoa học.Tatoeba #225486
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ science (natural sciences and related fields, incl. mathematics, engineering, medicine, etc.)
- Danh từ faculties of science, engineering, medicine, etc. (at a university)
- Danh từ science (as a school subject)
Câu hỏi thường gặp
理科 nghĩa là gì?
理科 (danh từ) nghĩa là khoa học.
理科 đọc là gì?
理科 đọc là りか (romaji: rika).
Âm Hán Việt của 理科 là gì?
Âm Hán Việt của 理科 là "lí khoa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.