流
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 流
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố way; manner; style; fashion; mode
- Hậu tố school (e.g. of flower arrangement)
- Hậu tố class; rate; rank
- Hậu tố flow; current; stream
Từ liên quan với 流
Từ ghép có 流
- 流れる — Chảy, ào ạt, tuôn trào.
- 流行 — Thời trang, mốt.
- 流れ — Dòng chảy.
- 流暢 — Trôi chảy, chảy.
- 上流 — Thượng lưu, thượng nguồn.
- 流感 — Bệnh cúm, cúm.
- 中流 — Trung lưu.
- 流れ星 — Sao băng.
- 交流 — Đổi.
- 合流 — Hợp lưu.
- 流通 — Lưu thông.
- 潮流 — Trào lưu.
- 電流 — Dòng điện.
- 流域 — Lưu vực.
- 流産 — Sự sẩy thai.
- 流行語 — Thuật ngữ hay.
- 韓流 — Hàn lưu.
- 流行り — Thời trang, mốt.
- 主流 — Chủ lưu, chính thống.
- 流血 — Sự đổ máu.
- 流派 — Trường phái.
- 支流 — Chi lưu, phụ lưu.
- 海流 — Hải lưu, dòng biển.
- 流星 — Sao băng.
- 土石流 — Lở đất.
- 流動 — Lưu động.
- 物流 — Hậu cần, tiếp vận.
- 流量 — Lưu lượng.
- 分流 — Phân lưu.
- 対流 — Đối lưu.