一流
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất lưu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 一流
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ first-class; first-rate; top-flight; top-ranking; leading
- Danh từ characteristic (of); peculiar (to); unique (to)
- Danh từ school (e.g. of flower arrangement)
- Danh từ one flag; one banner; one streamer
Cách viết khác: 一旒