TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

支流(しりゅう)

từ thông dụng
しりゅうshiryū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHI LƯU 支 chi·流 lưu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chi lưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

支流 nghĩa là chi lưu, phụ lưu.

Nghĩa của 支流

Danh từ

  1. Chi lưu, phụ lưu. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tributary; branch

Câu hỏi thường gặp

支流 nghĩa là gì?

支流 (danh từ) nghĩa là chi lưu, phụ lưu.

支流 đọc là gì?

支流 đọc là しりゅう (romaji: shiryū).

Âm Hán Việt của 支流 là gì?

Âm Hán Việt của 支流 là "chi lưu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.