流暢
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưu sướng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
流暢 nghĩa là trôi chảy, chảy.
Nghĩa của 流暢
Tính từ đuôi na
- Trôi chảy, chảy.
Cách viết khác: 流ちょう
Câu ví dụ với 流暢
- 彼は英語を流暢に話す。 Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy.Tatoeba #115586
- 中島さんは英語に加えて、ドイツ語も流暢に話せる。 Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126450
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na fluent (in a language); flowing
Câu hỏi thường gặp
流暢 nghĩa là gì?
流暢 (tính từ đuôi na) nghĩa là trôi chảy, chảy.
流暢 đọc là gì?
流暢 đọc là りゅうちょう (romaji: ryūchō).
Âm Hán Việt của 流暢 là gì?
Âm Hán Việt của 流暢 là "lưu sướng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.