TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

流暢(りゅうちょう)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
りゅうちょうryūchō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯU SƯỚNG 流 lưu·暢 sướng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưu sướng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

流暢 nghĩa là trôi chảy, chảy.

Nghĩa của 流暢

Tính từ đuôi na

  1. Trôi chảy, chảy.

Cách viết khác: 流ちょう

Câu ví dụ với 流暢

  • 彼は英語を流暢に話す。 Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy.Tatoeba #115586
  • 中島さんは英語に加えて、ドイツ語も流暢に話せる。 Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126450

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na fluent (in a language); flowing

Câu hỏi thường gặp

流暢 nghĩa là gì?

流暢 (tính từ đuôi na) nghĩa là trôi chảy, chảy.

流暢 đọc là gì?

流暢 đọc là りゅうちょう (romaji: ryūchō).

Âm Hán Việt của 流暢 là gì?

Âm Hán Việt của 流暢 là "lưu sướng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.