流行り
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưu hành” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
流行り nghĩa là thời trang, mốt.
Nghĩa của 流行り
Danh từ
- Thời trang, mốt.
Cách viết khác: 流行
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fashion; fad; vogue; craze
- Danh từ prevalence (e.g. of a disease)
Câu hỏi thường gặp
流行り nghĩa là gì?
流行り (danh từ) nghĩa là thời trang, mốt.
流行り đọc là gì?
流行り đọc là はやり (romaji: hayari).
Âm Hán Việt của 流行り là gì?
Âm Hán Việt của 流行り là "lưu hành". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.