上流
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thượng lưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
上流 nghĩa là thượng lưu, thượng nguồn.
Nghĩa của 上流
Danh từ
- Thượng lưu, thượng nguồn. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 上流
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 上流
- 私達はこの橋から約3マイル上流に住んでいる。 Chúng tôi sống cách khoảng ba dặm phía trên cây cầu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #151824
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ upper stream; upper course; upper reaches
- Danh từ upstream
- Danh từ upper classes
Câu hỏi thường gặp
上流 nghĩa là gì?
上流 (danh từ) nghĩa là thượng lưu, thượng nguồn.
上流 đọc là gì?
上流 đọc là じょうりゅう (romaji: jōryū).
Âm Hán Việt của 上流 là gì?
Âm Hán Việt của 上流 là "thượng lưu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.