TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

上流(じょうりゅう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じょうりゅうjōryū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỢNG LƯU 上 thượng·流 lưu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thượng lưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

上流 nghĩa là thượng lưu, thượng nguồn.

Nghĩa của 上流

Danh từ

  1. Thượng lưu, thượng nguồn. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 上流

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 上流

  • 私達はこの橋から約3マイル上流に住んでいる。 Chúng tôi sống cách khoảng ba dặm phía trên cây cầu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #151824

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ upper stream; upper course; upper reaches
  • Danh từ upstream
  • Danh từ upper classes

Câu hỏi thường gặp

上流 nghĩa là gì?

上流 (danh từ) nghĩa là thượng lưu, thượng nguồn.

上流 đọc là gì?

上流 đọc là じょうりゅう (romaji: jōryū).

Âm Hán Việt của 上流 là gì?

Âm Hán Việt của 上流 là "thượng lưu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.