TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

流感(りゅうかん)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
りゅうかんryūkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯU CẢM 流 lưu·感 cảm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưu cảm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

流感 nghĩa là bệnh cúm, cúm.

Nghĩa của 流感

Danh từ

  1. viết tắt Bệnh cúm, cúm.

Từ liên quan với 流感

Câu ví dụ với 流感

  • 流感で彼はゴルフが出来なかった。 Bệnh cúm khiến anh ta không thể chơi gôn.Tatoeba #78257
  • 私たちはみんな流感にかかり、先生もかかった。 Tất cả chúng tôi đều bị cúm, và giáo viên chúng tôi cũng vậy.Tatoeba #166152

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ influenza; flu (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

流感 nghĩa là gì?

流感 (danh từ) nghĩa là bệnh cúm, cúm.

流感 đọc là gì?

流感 đọc là りゅうかん (romaji: ryūkan).

Âm Hán Việt của 流感 là gì?

Âm Hán Việt của 流感 là "lưu cảm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.