流れ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
流れ nghĩa là dòng chảy, sự kiện.
Nghĩa của 流れ
Danh từ
- Dòng chảy.
- 時の流れdòng chảy thời gian
- Sự kiện.
- 同じような流れnhững sự kiện tương tự
Từ ghép có 流れ
Câu ví dụ với 流れ
- こういう流れになると結局、どんぐりの背比べになる。 Một khi mọi chuyện đã xảy ra theo chiều hướng này, thì kết cục tất cả cũng như nhau thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #74629
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flow (of a fluid or gas); stream; current
- Danh từ flow (of people, things); passage (of time); tide; passing; (changing) trends
- Danh từ course (of events); (step-by-step) procedure; process
- Danh từ group of people who remain together after the end of an event
- Danh từ descent; ancestry; school
- Danh từ forfeiture; foreclosure
- Danh từ cancellation
- Danh từ drifting; wandering; roaming
Câu hỏi thường gặp
流れ nghĩa là gì?
流れ (danh từ) nghĩa là dòng chảy, sự kiện.
流れ đọc là gì?
流れ đọc là ながれ (romaji: nagare).