物流
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vật lưu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
物流 nghĩa là hậu cần, tiếp vận.
Nghĩa của 物流
Danh từ
- Hậu cần, tiếp vận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ physical distribution; distribution of goods; logistics
Câu hỏi thường gặp
物流 nghĩa là gì?
物流 (danh từ) nghĩa là hậu cần, tiếp vận.
物流 đọc là gì?
物流 đọc là ぶつりゅう (romaji: butsuryū).
Âm Hán Việt của 物流 là gì?
Âm Hán Việt của 物流 là "vật lưu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.