TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

対流(たいりゅう)

たいりゅうtairyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỐI LƯU 対 đối·流 lưu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đối lưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

対流 nghĩa là đối lưu.

Nghĩa của 対流

Danh từ

  1. Đối lưu. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 対流

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ convection

Câu hỏi thường gặp

対流 nghĩa là gì?

対流 (danh từ) nghĩa là đối lưu.

対流 đọc là gì?

対流 đọc là たいりゅう (romaji: tairyū).

Âm Hán Việt của 対流 là gì?

Âm Hán Việt của 対流 là "đối lưu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.