TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

流動(りゅうどう)

từ thông dụng
りゅうどうryūdō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯU ĐỘNG 流 lưu·動 động

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lưu động” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

流動 nghĩa là lưu động.

Nghĩa của 流動

Danh từ

  1. Lưu động. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 流動

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flow

Câu hỏi thường gặp

流動 nghĩa là gì?

流動 (danh từ) nghĩa là lưu động.

流動 đọc là gì?

流動 đọc là りゅうどう (romaji: ryūdō).

Âm Hán Việt của 流動 là gì?

Âm Hán Việt của 流動 là "lưu động". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.