交流
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giao lưu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
交流 nghĩa là đổi, điện xoay chiều, dòng điện xoay chiều.
Nghĩa của 交流
Danh từ
- Đổi.
- Điện xoay chiều, dòng điện xoay chiều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exchange (e.g. cultural); interchange; interaction; mingling; mixing
- Danh từ alternating current; AC
Câu hỏi thường gặp
交流 nghĩa là gì?
交流 (danh từ) nghĩa là đổi, điện xoay chiều, dòng điện xoay chiều.
交流 đọc là gì?
交流 đọc là こうりゅう (romaji: kōryū).
Âm Hán Việt của 交流 là gì?
Âm Hán Việt của 交流 là "giao lưu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.